Chuyển đổi PKR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi PKR sang TMT
| PKR [Pakistani Rupee] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000126 TMT |
| 0.10 PKR | 0.001263 TMT |
| 1 PKR | 0.0126 TMT |
| 2 PKR | 0.0253 TMT |
| 3 PKR | 0.0379 TMT |
| 5 PKR | 0.0631 TMT |
| 10 PKR | 0.1263 TMT |
| 20 PKR | 0.2526 TMT |
| 50 PKR | 0.6314 TMT |
| 100 PKR | 1.26 TMT |
| 1000 PKR | 12.63 TMT |
Cách chuyển đổi PKR sang TMT
1 PKR = 0.012629 TMT
1 TMT = 79.19 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang TMT:
15 PKR = 15 × 0.012629 TMT = 0.189430 TMT