Chuyển đổi PKR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi PKR sang TMT
| PKR [Pakistani Rupee] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000127 TMT |
| 0.10 PKR | 0.001267 TMT |
| 1 PKR | 0.0127 TMT |
| 2 PKR | 0.0253 TMT |
| 3 PKR | 0.0380 TMT |
| 5 PKR | 0.0634 TMT |
| 10 PKR | 0.1267 TMT |
| 20 PKR | 0.2534 TMT |
| 50 PKR | 0.6336 TMT |
| 100 PKR | 1.27 TMT |
| 1000 PKR | 12.67 TMT |
Cách chuyển đổi PKR sang TMT
1 PKR = 0.012672 TMT
1 TMT = 78.92 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang TMT:
15 PKR = 15 × 0.012672 TMT = 0.190076 TMT