Chuyển đổi PKR sang GMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
Bảng chuyển đổi PKR sang GMD
| PKR [Pakistani Rupee] | GMD [Gambian Dalasi] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.002665 GMD |
| 0.10 PKR | 0.0266 GMD |
| 1 PKR | 0.2665 GMD |
| 2 PKR | 0.5329 GMD |
| 3 PKR | 0.7994 GMD |
| 5 PKR | 1.33 GMD |
| 10 PKR | 2.66 GMD |
| 20 PKR | 5.33 GMD |
| 50 PKR | 13.32 GMD |
| 100 PKR | 26.65 GMD |
| 1000 PKR | 266.46 GMD |
Cách chuyển đổi PKR sang GMD
1 PKR = 0.266465 GMD
1 GMD = 3.75 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang GMD:
15 PKR = 15 × 0.266465 GMD = 4.00 GMD