Chuyển đổi PKR sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi PKR sang KHR
| PKR [Pakistani Rupee] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.1470 KHR |
| 0.10 PKR | 1.47 KHR |
| 1 PKR | 14.70 KHR |
| 2 PKR | 29.40 KHR |
| 3 PKR | 44.10 KHR |
| 5 PKR | 73.50 KHR |
| 10 PKR | 146.99 KHR |
| 20 PKR | 293.98 KHR |
| 50 PKR | 734.96 KHR |
| 100 PKR | 1470 KHR |
| 1000 PKR | 14699 KHR |
Cách chuyển đổi PKR sang KHR
1 PKR = 14.70 KHR
1 KHR = 0.068031 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang KHR:
15 PKR = 15 × 14.70 KHR = 220.49 KHR