Chuyển đổi PKR sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi PKR sang KHR
| PKR [Pakistani Rupee] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.1461 KHR |
| 0.10 PKR | 1.46 KHR |
| 1 PKR | 14.61 KHR |
| 2 PKR | 29.23 KHR |
| 3 PKR | 43.84 KHR |
| 5 PKR | 73.07 KHR |
| 10 PKR | 146.13 KHR |
| 20 PKR | 292.27 KHR |
| 50 PKR | 730.66 KHR |
| 100 PKR | 1461 KHR |
| 1000 PKR | 14613 KHR |
Cách chuyển đổi PKR sang KHR
1 PKR = 14.61 KHR
1 KHR = 0.068431 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang KHR:
15 PKR = 15 × 14.61 KHR = 219.20 KHR