Chuyển đổi PKR sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi PKR sang PAB
| PKR [Pakistani Rupee] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000036 PAB |
| 0.10 PKR | 0.000361 PAB |
| 1 PKR | 0.003614 PAB |
| 2 PKR | 0.007229 PAB |
| 3 PKR | 0.0108 PAB |
| 5 PKR | 0.0181 PAB |
| 10 PKR | 0.0361 PAB |
| 20 PKR | 0.0723 PAB |
| 50 PKR | 0.1807 PAB |
| 100 PKR | 0.3614 PAB |
| 1000 PKR | 3.61 PAB |
Cách chuyển đổi PKR sang PAB
1 PKR = 0.003614 PAB
1 PAB = 276.67 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang PAB:
15 PKR = 15 × 0.003614 PAB = 0.054216 PAB