Chuyển đổi PKR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi PKR sang LKR
| PKR [Pakistani Rupee] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.0119 LKR |
| 0.10 PKR | 0.1190 LKR |
| 1 PKR | 1.19 LKR |
| 2 PKR | 2.38 LKR |
| 3 PKR | 3.57 LKR |
| 5 PKR | 5.95 LKR |
| 10 PKR | 11.90 LKR |
| 20 PKR | 23.80 LKR |
| 50 PKR | 59.50 LKR |
| 100 PKR | 119.00 LKR |
| 1000 PKR | 1190 LKR |
Cách chuyển đổi PKR sang LKR
1 PKR = 1.19 LKR
1 LKR = 0.840329 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang LKR:
15 PKR = 15 × 1.19 LKR = 17.85 LKR