Chuyển đổi PKR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi PKR sang LKR
| PKR [Pakistani Rupee] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.0120 LKR |
| 0.10 PKR | 0.1203 LKR |
| 1 PKR | 1.20 LKR |
| 2 PKR | 2.41 LKR |
| 3 PKR | 3.61 LKR |
| 5 PKR | 6.01 LKR |
| 10 PKR | 12.03 LKR |
| 20 PKR | 24.06 LKR |
| 50 PKR | 60.14 LKR |
| 100 PKR | 120.29 LKR |
| 1000 PKR | 1203 LKR |
Cách chuyển đổi PKR sang LKR
1 PKR = 1.20 LKR
1 LKR = 0.831327 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang LKR:
15 PKR = 15 × 1.20 LKR = 18.04 LKR