Chuyển đổi PKR sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị IMP [Manx pound]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi PKR sang IMP
| PKR [Pakistani Rupee] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000027 IMP |
| 0.10 PKR | 0.000270 IMP |
| 1 PKR | 0.002698 IMP |
| 2 PKR | 0.005396 IMP |
| 3 PKR | 0.008094 IMP |
| 5 PKR | 0.0135 IMP |
| 10 PKR | 0.0270 IMP |
| 20 PKR | 0.0540 IMP |
| 50 PKR | 0.1349 IMP |
| 100 PKR | 0.2698 IMP |
| 1000 PKR | 2.70 IMP |
Cách chuyển đổi PKR sang IMP
1 PKR = 0.002698 IMP
1 IMP = 370.66 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang IMP:
15 PKR = 15 × 0.002698 IMP = 0.040468 IMP