Chuyển đổi PKR sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị IMP [Manx pound]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi PKR sang IMP
| PKR [Pakistani Rupee] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000027 IMP |
| 0.10 PKR | 0.000268 IMP |
| 1 PKR | 0.002677 IMP |
| 2 PKR | 0.005354 IMP |
| 3 PKR | 0.008031 IMP |
| 5 PKR | 0.0134 IMP |
| 10 PKR | 0.0268 IMP |
| 20 PKR | 0.0535 IMP |
| 50 PKR | 0.1338 IMP |
| 100 PKR | 0.2677 IMP |
| 1000 PKR | 2.68 IMP |
Cách chuyển đổi PKR sang IMP
1 PKR = 0.002677 IMP
1 IMP = 373.57 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang IMP:
15 PKR = 15 × 0.002677 IMP = 0.040153 IMP