Chuyển đổi PKR sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi PKR sang UYU
| PKR [Pakistani Rupee] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.001454 UYU |
| 0.10 PKR | 0.0145 UYU |
| 1 PKR | 0.1454 UYU |
| 2 PKR | 0.2907 UYU |
| 3 PKR | 0.4361 UYU |
| 5 PKR | 0.7268 UYU |
| 10 PKR | 1.45 UYU |
| 20 PKR | 2.91 UYU |
| 50 PKR | 7.27 UYU |
| 100 PKR | 14.54 UYU |
| 1000 PKR | 145.35 UYU |
Cách chuyển đổi PKR sang UYU
1 PKR = 0.145352 UYU
1 UYU = 6.88 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang UYU:
15 PKR = 15 × 0.145352 UYU = 2.18 UYU