Chuyển đổi PKR sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi PKR sang CZK
| PKR [Pakistani Rupee] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000760 CZK |
| 0.10 PKR | 0.007603 CZK |
| 1 PKR | 0.0760 CZK |
| 2 PKR | 0.1521 CZK |
| 3 PKR | 0.2281 CZK |
| 5 PKR | 0.3802 CZK |
| 10 PKR | 0.7603 CZK |
| 20 PKR | 1.52 CZK |
| 50 PKR | 3.80 CZK |
| 100 PKR | 7.60 CZK |
| 1000 PKR | 76.03 CZK |
Cách chuyển đổi PKR sang CZK
1 PKR = 0.076031 CZK
1 CZK = 13.15 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang CZK:
15 PKR = 15 × 0.076031 CZK = 1.14 CZK