Chuyển đổi PKR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi PKR sang BGN
| PKR [Pakistani Rupee] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000061 BGN |
| 0.10 PKR | 0.000612 BGN |
| 1 PKR | 0.006116 BGN |
| 2 PKR | 0.0122 BGN |
| 3 PKR | 0.0183 BGN |
| 5 PKR | 0.0306 BGN |
| 10 PKR | 0.0612 BGN |
| 20 PKR | 0.1223 BGN |
| 50 PKR | 0.3058 BGN |
| 100 PKR | 0.6116 BGN |
| 1000 PKR | 6.12 BGN |
Cách chuyển đổi PKR sang BGN
1 PKR = 0.006116 BGN
1 BGN = 163.51 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang BGN:
15 PKR = 15 × 0.006116 BGN = 0.091739 BGN