Chuyển đổi PKR sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi PKR sang CNH
| PKR [Pakistani Rupee] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000241 CNH |
| 0.10 PKR | 0.002414 CNH |
| 1 PKR | 0.0241 CNH |
| 2 PKR | 0.0483 CNH |
| 3 PKR | 0.0724 CNH |
| 5 PKR | 0.1207 CNH |
| 10 PKR | 0.2414 CNH |
| 20 PKR | 0.4827 CNH |
| 50 PKR | 1.21 CNH |
| 100 PKR | 2.41 CNH |
| 1000 PKR | 24.14 CNH |
Cách chuyển đổi PKR sang CNH
1 PKR = 0.024137 CNH
1 CNH = 41.43 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang CNH:
15 PKR = 15 × 0.024137 CNH = 0.362048 CNH