Chuyển đổi PKR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi PKR sang JPY
| PKR [Pakistani Rupee] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.005736 JPY |
| 0.10 PKR | 0.0574 JPY |
| 1 PKR | 0.5736 JPY |
| 2 PKR | 1.15 JPY |
| 3 PKR | 1.72 JPY |
| 5 PKR | 2.87 JPY |
| 10 PKR | 5.74 JPY |
| 20 PKR | 11.47 JPY |
| 50 PKR | 28.68 JPY |
| 100 PKR | 57.36 JPY |
| 1000 PKR | 573.63 JPY |
Cách chuyển đổi PKR sang JPY
1 PKR = 0.573635 JPY
1 JPY = 1.74 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang JPY:
15 PKR = 15 × 0.573635 JPY = 8.60 JPY