Chuyển đổi PKR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi PKR sang JPY
| PKR [Pakistani Rupee] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.005602 JPY |
| 0.10 PKR | 0.0560 JPY |
| 1 PKR | 0.5602 JPY |
| 2 PKR | 1.12 JPY |
| 3 PKR | 1.68 JPY |
| 5 PKR | 2.80 JPY |
| 10 PKR | 5.60 JPY |
| 20 PKR | 11.20 JPY |
| 50 PKR | 28.01 JPY |
| 100 PKR | 56.02 JPY |
| 1000 PKR | 560.23 JPY |
Cách chuyển đổi PKR sang JPY
1 PKR = 0.560229 JPY
1 JPY = 1.78 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang JPY:
15 PKR = 15 × 0.560229 JPY = 8.40 JPY