Chuyển đổi PKR sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi PKR sang TJS
| PKR [Pakistani Rupee] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000333 TJS |
| 0.10 PKR | 0.003328 TJS |
| 1 PKR | 0.0333 TJS |
| 2 PKR | 0.0666 TJS |
| 3 PKR | 0.0998 TJS |
| 5 PKR | 0.1664 TJS |
| 10 PKR | 0.3328 TJS |
| 20 PKR | 0.6655 TJS |
| 50 PKR | 1.66 TJS |
| 100 PKR | 3.33 TJS |
| 1000 PKR | 33.28 TJS |
Cách chuyển đổi PKR sang TJS
1 PKR = 0.033276 TJS
1 TJS = 30.05 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang TJS:
15 PKR = 15 × 0.033276 TJS = 0.499139 TJS