Chuyển đổi PKR sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi PKR sang SAR
| PKR [Pakistani Rupee] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000136 SAR |
| 0.10 PKR | 0.001357 SAR |
| 1 PKR | 0.0136 SAR |
| 2 PKR | 0.0271 SAR |
| 3 PKR | 0.0407 SAR |
| 5 PKR | 0.0678 SAR |
| 10 PKR | 0.1357 SAR |
| 20 PKR | 0.2714 SAR |
| 50 PKR | 0.6785 SAR |
| 100 PKR | 1.36 SAR |
| 1000 PKR | 13.57 SAR |
Cách chuyển đổi PKR sang SAR
1 PKR = 0.013570 SAR
1 SAR = 73.69 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang SAR:
15 PKR = 15 × 0.013570 SAR = 0.203548 SAR