Chuyển đổi PKR sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi PKR sang MOP
| PKR [Pakistani Rupee] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000291 MOP |
| 0.10 PKR | 0.002913 MOP |
| 1 PKR | 0.0291 MOP |
| 2 PKR | 0.0583 MOP |
| 3 PKR | 0.0874 MOP |
| 5 PKR | 0.1456 MOP |
| 10 PKR | 0.2913 MOP |
| 20 PKR | 0.5825 MOP |
| 50 PKR | 1.46 MOP |
| 100 PKR | 2.91 MOP |
| 1000 PKR | 29.13 MOP |
Cách chuyển đổi PKR sang MOP
1 PKR = 0.029125 MOP
1 MOP = 34.33 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang MOP:
15 PKR = 15 × 0.029125 MOP = 0.436877 MOP