Chuyển đổi PKR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi PKR sang CHF
| PKR [Pakistani Rupee] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000030 CHF |
| 0.10 PKR | 0.000298 CHF |
| 1 PKR | 0.002979 CHF |
| 2 PKR | 0.005959 CHF |
| 3 PKR | 0.008938 CHF |
| 5 PKR | 0.0149 CHF |
| 10 PKR | 0.0298 CHF |
| 20 PKR | 0.0596 CHF |
| 50 PKR | 0.1490 CHF |
| 100 PKR | 0.2979 CHF |
| 1000 PKR | 2.98 CHF |
Cách chuyển đổi PKR sang CHF
1 PKR = 0.002979 CHF
1 CHF = 335.64 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang CHF:
15 PKR = 15 × 0.002979 CHF = 0.044690 CHF