Chuyển đổi PKR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi PKR sang GIP
| PKR [Pakistani Rupee] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000027 GIP |
| 0.10 PKR | 0.000268 GIP |
| 1 PKR | 0.002675 GIP |
| 2 PKR | 0.005351 GIP |
| 3 PKR | 0.008026 GIP |
| 5 PKR | 0.0134 GIP |
| 10 PKR | 0.0268 GIP |
| 20 PKR | 0.0535 GIP |
| 50 PKR | 0.1338 GIP |
| 100 PKR | 0.2675 GIP |
| 1000 PKR | 2.68 GIP |
Cách chuyển đổi PKR sang GIP
1 PKR = 0.002675 GIP
1 GIP = 373.79 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang GIP:
15 PKR = 15 × 0.002675 GIP = 0.040130 GIP