Chuyển đổi PKR sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi PKR sang BTN
| PKR [Pakistani Rupee] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.003446 BTN |
| 0.10 PKR | 0.0345 BTN |
| 1 PKR | 0.3446 BTN |
| 2 PKR | 0.6891 BTN |
| 3 PKR | 1.03 BTN |
| 5 PKR | 1.72 BTN |
| 10 PKR | 3.45 BTN |
| 20 PKR | 6.89 BTN |
| 50 PKR | 17.23 BTN |
| 100 PKR | 34.46 BTN |
| 1000 PKR | 344.56 BTN |
Cách chuyển đổi PKR sang BTN
1 PKR = 0.344560 BTN
1 BTN = 2.90 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang BTN:
15 PKR = 15 × 0.344560 BTN = 5.17 BTN