Chuyển đổi PKR sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi PKR sang AFN
| PKR [Pakistani Rupee] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.002326 AFN |
| 0.10 PKR | 0.0233 AFN |
| 1 PKR | 0.2326 AFN |
| 2 PKR | 0.4652 AFN |
| 3 PKR | 0.6978 AFN |
| 5 PKR | 1.16 AFN |
| 10 PKR | 2.33 AFN |
| 20 PKR | 4.65 AFN |
| 50 PKR | 11.63 AFN |
| 100 PKR | 23.26 AFN |
| 1000 PKR | 232.60 AFN |
Cách chuyển đổi PKR sang AFN
1 PKR = 0.232605 AFN
1 AFN = 4.30 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang AFN:
15 PKR = 15 × 0.232605 AFN = 3.49 AFN