Chuyển đổi PKR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi PKR sang MRU
| PKR [Pakistani Rupee] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.001470 MRU |
| 0.10 PKR | 0.0147 MRU |
| 1 PKR | 0.1470 MRU |
| 2 PKR | 0.2941 MRU |
| 3 PKR | 0.4411 MRU |
| 5 PKR | 0.7352 MRU |
| 10 PKR | 1.47 MRU |
| 20 PKR | 2.94 MRU |
| 50 PKR | 7.35 MRU |
| 100 PKR | 14.70 MRU |
| 1000 PKR | 147.05 MRU |
Cách chuyển đổi PKR sang MRU
1 PKR = 0.147048 MRU
1 MRU = 6.80 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang MRU:
15 PKR = 15 × 0.147048 MRU = 2.21 MRU