Chuyển đổi PKR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi PKR sang MRU
| PKR [Pakistani Rupee] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.001444 MRU |
| 0.10 PKR | 0.0144 MRU |
| 1 PKR | 0.1444 MRU |
| 2 PKR | 0.2888 MRU |
| 3 PKR | 0.4332 MRU |
| 5 PKR | 0.7220 MRU |
| 10 PKR | 1.44 MRU |
| 20 PKR | 2.89 MRU |
| 50 PKR | 7.22 MRU |
| 100 PKR | 14.44 MRU |
| 1000 PKR | 144.39 MRU |
Cách chuyển đổi PKR sang MRU
1 PKR = 0.144391 MRU
1 MRU = 6.93 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang MRU:
15 PKR = 15 × 0.144391 MRU = 2.17 MRU