Chuyển đổi PKR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi PKR sang MZN
| PKR [Pakistani Rupee] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.002306 MZN |
| 0.10 PKR | 0.0231 MZN |
| 1 PKR | 0.2306 MZN |
| 2 PKR | 0.4612 MZN |
| 3 PKR | 0.6918 MZN |
| 5 PKR | 1.15 MZN |
| 10 PKR | 2.31 MZN |
| 20 PKR | 4.61 MZN |
| 50 PKR | 11.53 MZN |
| 100 PKR | 23.06 MZN |
| 1000 PKR | 230.59 MZN |
Cách chuyển đổi PKR sang MZN
1 PKR = 0.230586 MZN
1 MZN = 4.34 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang MZN:
15 PKR = 15 × 0.230586 MZN = 3.46 MZN