Chuyển đổi PKR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi PKR sang PHP
| PKR [Pakistani Rupee] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.002301 PHP |
| 0.10 PKR | 0.0230 PHP |
| 1 PKR | 0.2301 PHP |
| 2 PKR | 0.4602 PHP |
| 3 PKR | 0.6903 PHP |
| 5 PKR | 1.15 PHP |
| 10 PKR | 2.30 PHP |
| 20 PKR | 4.60 PHP |
| 50 PKR | 11.50 PHP |
| 100 PKR | 23.01 PHP |
| 1000 PKR | 230.08 PHP |
Cách chuyển đổi PKR sang PHP
1 PKR = 0.230085 PHP
1 PHP = 4.35 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang PHP:
15 PKR = 15 × 0.230085 PHP = 3.45 PHP