Chuyển đổi PKR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi PKR sang ISK
| PKR [Pakistani Rupee] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.004377 ISK |
| 0.10 PKR | 0.0438 ISK |
| 1 PKR | 0.4377 ISK |
| 2 PKR | 0.8755 ISK |
| 3 PKR | 1.31 ISK |
| 5 PKR | 2.19 ISK |
| 10 PKR | 4.38 ISK |
| 20 PKR | 8.75 ISK |
| 50 PKR | 21.89 ISK |
| 100 PKR | 43.77 ISK |
| 1000 PKR | 437.74 ISK |
Cách chuyển đổi PKR sang ISK
1 PKR = 0.437745 ISK
1 ISK = 2.28 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang ISK:
15 PKR = 15 × 0.437745 ISK = 6.57 ISK