Chuyển đổi PKR sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi PKR sang MKD
| PKR [Pakistani Rupee] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.001986 MKD |
| 0.10 PKR | 0.0199 MKD |
| 1 PKR | 0.1986 MKD |
| 2 PKR | 0.3972 MKD |
| 3 PKR | 0.5958 MKD |
| 5 PKR | 0.9931 MKD |
| 10 PKR | 1.99 MKD |
| 20 PKR | 3.97 MKD |
| 50 PKR | 9.93 MKD |
| 100 PKR | 19.86 MKD |
| 1000 PKR | 198.62 MKD |
Cách chuyển đổi PKR sang MKD
1 PKR = 0.198616 MKD
1 MKD = 5.03 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang MKD:
15 PKR = 15 × 0.198616 MKD = 2.98 MKD