Chuyển đổi PKR sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi PKR sang OMR
| PKR [Pakistani Rupee] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000014 OMR |
| 0.10 PKR | 0.000139 OMR |
| 1 PKR | 0.001387 OMR |
| 2 PKR | 0.002774 OMR |
| 3 PKR | 0.004161 OMR |
| 5 PKR | 0.006935 OMR |
| 10 PKR | 0.0139 OMR |
| 20 PKR | 0.0277 OMR |
| 50 PKR | 0.0694 OMR |
| 100 PKR | 0.1387 OMR |
| 1000 PKR | 1.39 OMR |
Cách chuyển đổi PKR sang OMR
1 PKR = 0.001387 OMR
1 OMR = 720.98 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang OMR:
15 PKR = 15 × 0.001387 OMR = 0.020805 OMR