Chuyển đổi PKR sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi PKR sang STD
| PKR [Pakistani Rupee] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.8053 STD |
| 0.10 PKR | 8.05 STD |
| 1 PKR | 80.53 STD |
| 2 PKR | 161.07 STD |
| 3 PKR | 241.60 STD |
| 5 PKR | 402.67 STD |
| 10 PKR | 805.35 STD |
| 20 PKR | 1611 STD |
| 50 PKR | 4027 STD |
| 100 PKR | 8053 STD |
| 1000 PKR | 80535 STD |
Cách chuyển đổi PKR sang STD
1 PKR = 80.53 STD
1 STD = 0.012417 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang STD:
15 PKR = 15 × 80.53 STD = 1208 STD