Chuyển đổi PKR sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi PKR sang TZS
| PKR [Pakistani Rupee] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.0954 TZS |
| 0.10 PKR | 0.9544 TZS |
| 1 PKR | 9.54 TZS |
| 2 PKR | 19.09 TZS |
| 3 PKR | 28.63 TZS |
| 5 PKR | 47.72 TZS |
| 10 PKR | 95.44 TZS |
| 20 PKR | 190.87 TZS |
| 50 PKR | 477.18 TZS |
| 100 PKR | 954.36 TZS |
| 1000 PKR | 9544 TZS |
Cách chuyển đổi PKR sang TZS
1 PKR = 9.54 TZS
1 TZS = 0.104782 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang TZS:
15 PKR = 15 × 9.54 TZS = 143.15 TZS