Chuyển đổi PKR sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi PKR sang TZS
| PKR [Pakistani Rupee] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.0958 TZS |
| 0.10 PKR | 0.9578 TZS |
| 1 PKR | 9.58 TZS |
| 2 PKR | 19.16 TZS |
| 3 PKR | 28.73 TZS |
| 5 PKR | 47.89 TZS |
| 10 PKR | 95.78 TZS |
| 20 PKR | 191.57 TZS |
| 50 PKR | 478.91 TZS |
| 100 PKR | 957.83 TZS |
| 1000 PKR | 9578 TZS |
Cách chuyển đổi PKR sang TZS
1 PKR = 9.58 TZS
1 TZS = 0.104403 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang TZS:
15 PKR = 15 × 9.58 TZS = 143.67 TZS