Chuyển đổi PKR sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi PKR sang ILS
| PKR [Pakistani Rupee] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.000110 ILS |
| 0.10 PKR | 0.001097 ILS |
| 1 PKR | 0.0110 ILS |
| 2 PKR | 0.0219 ILS |
| 3 PKR | 0.0329 ILS |
| 5 PKR | 0.0549 ILS |
| 10 PKR | 0.1097 ILS |
| 20 PKR | 0.2195 ILS |
| 50 PKR | 0.5487 ILS |
| 100 PKR | 1.10 ILS |
| 1000 PKR | 10.97 ILS |
Cách chuyển đổi PKR sang ILS
1 PKR = 0.010974 ILS
1 ILS = 91.12 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang ILS:
15 PKR = 15 × 0.010974 ILS = 0.164614 ILS