Chuyển đổi PKR sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PKR [Pakistani Rupee] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi PKR sang CVE
| PKR [Pakistani Rupee] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 PKR | 0.003448 CVE |
| 0.10 PKR | 0.0345 CVE |
| 1 PKR | 0.3448 CVE |
| 2 PKR | 0.6896 CVE |
| 3 PKR | 1.03 CVE |
| 5 PKR | 1.72 CVE |
| 10 PKR | 3.45 CVE |
| 20 PKR | 6.90 CVE |
| 50 PKR | 17.24 CVE |
| 100 PKR | 34.48 CVE |
| 1000 PKR | 344.81 CVE |
Cách chuyển đổi PKR sang CVE
1 PKR = 0.344812 CVE
1 CVE = 2.90 PKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PKR sang CVE:
15 PKR = 15 × 0.344812 CVE = 5.17 CVE