Chuyển đổi LSL sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi LSL sang UYU
| LSL [Lesotho Loti] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0248 UYU |
| 0.10 LSL | 0.2475 UYU |
| 1 LSL | 2.48 UYU |
| 2 LSL | 4.95 UYU |
| 3 LSL | 7.43 UYU |
| 5 LSL | 12.38 UYU |
| 10 LSL | 24.75 UYU |
| 20 LSL | 49.50 UYU |
| 50 LSL | 123.76 UYU |
| 100 LSL | 247.52 UYU |
| 1000 LSL | 2475 UYU |
Cách chuyển đổi LSL sang UYU
1 LSL = 2.48 UYU
1 UYU = 0.404013 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang UYU:
15 LSL = 15 × 2.48 UYU = 37.13 UYU