Chuyển đổi LSL sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi LSL sang CVE
| LSL [Lesotho Loti] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0591 CVE |
| 0.10 LSL | 0.5906 CVE |
| 1 LSL | 5.91 CVE |
| 2 LSL | 11.81 CVE |
| 3 LSL | 17.72 CVE |
| 5 LSL | 29.53 CVE |
| 10 LSL | 59.06 CVE |
| 20 LSL | 118.12 CVE |
| 50 LSL | 295.31 CVE |
| 100 LSL | 590.62 CVE |
| 1000 LSL | 5906 CVE |
Cách chuyển đổi LSL sang CVE
1 LSL = 5.91 CVE
1 CVE = 0.169313 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang CVE:
15 LSL = 15 × 5.91 CVE = 88.59 CVE