Chuyển đổi LSL sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi LSL sang CZK
| LSL [Lesotho Loti] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0129 CZK |
| 0.10 LSL | 0.1295 CZK |
| 1 LSL | 1.29 CZK |
| 2 LSL | 2.59 CZK |
| 3 LSL | 3.88 CZK |
| 5 LSL | 6.47 CZK |
| 10 LSL | 12.95 CZK |
| 20 LSL | 25.89 CZK |
| 50 LSL | 64.73 CZK |
| 100 LSL | 129.46 CZK |
| 1000 LSL | 1295 CZK |
Cách chuyển đổi LSL sang CZK
1 LSL = 1.29 CZK
1 CZK = 0.772438 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang CZK:
15 LSL = 15 × 1.29 CZK = 19.42 CZK