Chuyển đổi LSL sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi LSL sang ANG
| LSL [Lesotho Loti] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.001101 ANG |
| 0.10 LSL | 0.0110 ANG |
| 1 LSL | 0.1101 ANG |
| 2 LSL | 0.2203 ANG |
| 3 LSL | 0.3304 ANG |
| 5 LSL | 0.5506 ANG |
| 10 LSL | 1.10 ANG |
| 20 LSL | 2.20 ANG |
| 50 LSL | 5.51 ANG |
| 100 LSL | 11.01 ANG |
| 1000 LSL | 110.13 ANG |
Cách chuyển đổi LSL sang ANG
1 LSL = 0.110126 ANG
1 ANG = 9.08 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang ANG:
15 LSL = 15 × 0.110126 ANG = 1.65 ANG