Chuyển đổi LSL sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi LSL sang NOK
| LSL [Lesotho Loti] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.005747 NOK |
| 0.10 LSL | 0.0575 NOK |
| 1 LSL | 0.5747 NOK |
| 2 LSL | 1.15 NOK |
| 3 LSL | 1.72 NOK |
| 5 LSL | 2.87 NOK |
| 10 LSL | 5.75 NOK |
| 20 LSL | 11.49 NOK |
| 50 LSL | 28.73 NOK |
| 100 LSL | 57.47 NOK |
| 1000 LSL | 574.67 NOK |
Cách chuyển đổi LSL sang NOK
1 LSL = 0.574675 NOK
1 NOK = 1.74 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang NOK:
15 LSL = 15 × 0.574675 NOK = 8.62 NOK