Chuyển đổi LSL sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi LSL sang TOP
| LSL [Lesotho Loti] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.001481 TOP |
| 0.10 LSL | 0.0148 TOP |
| 1 LSL | 0.1481 TOP |
| 2 LSL | 0.2963 TOP |
| 3 LSL | 0.4444 TOP |
| 5 LSL | 0.7407 TOP |
| 10 LSL | 1.48 TOP |
| 20 LSL | 2.96 TOP |
| 50 LSL | 7.41 TOP |
| 100 LSL | 14.81 TOP |
| 1000 LSL | 148.13 TOP |
Cách chuyển đổi LSL sang TOP
1 LSL = 0.148133 TOP
1 TOP = 6.75 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang TOP:
15 LSL = 15 × 0.148133 TOP = 2.22 TOP