Chuyển đổi LSL sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị IMP [Manx pound]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi LSL sang IMP
| LSL [Lesotho Loti] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.000457 IMP |
| 0.10 LSL | 0.004567 IMP |
| 1 LSL | 0.0457 IMP |
| 2 LSL | 0.0913 IMP |
| 3 LSL | 0.1370 IMP |
| 5 LSL | 0.2284 IMP |
| 10 LSL | 0.4567 IMP |
| 20 LSL | 0.9135 IMP |
| 50 LSL | 2.28 IMP |
| 100 LSL | 4.57 IMP |
| 1000 LSL | 45.67 IMP |
Cách chuyển đổi LSL sang IMP
1 LSL = 0.045674 IMP
1 IMP = 21.89 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang IMP:
15 LSL = 15 × 0.045674 IMP = 0.685113 IMP