Chuyển đổi LSL sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị IMP [Manx pound]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi LSL sang IMP
| LSL [Lesotho Loti] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.000448 IMP |
| 0.10 LSL | 0.004482 IMP |
| 1 LSL | 0.0448 IMP |
| 2 LSL | 0.0896 IMP |
| 3 LSL | 0.1344 IMP |
| 5 LSL | 0.2241 IMP |
| 10 LSL | 0.4482 IMP |
| 20 LSL | 0.8963 IMP |
| 50 LSL | 2.24 IMP |
| 100 LSL | 4.48 IMP |
| 1000 LSL | 44.82 IMP |
Cách chuyển đổi LSL sang IMP
1 LSL = 0.044816 IMP
1 IMP = 22.31 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang IMP:
15 LSL = 15 × 0.044816 IMP = 0.672235 IMP