Chuyển đổi LSL sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi LSL sang CHF
| LSL [Lesotho Loti] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.000493 CHF |
| 0.10 LSL | 0.004931 CHF |
| 1 LSL | 0.0493 CHF |
| 2 LSL | 0.0986 CHF |
| 3 LSL | 0.1479 CHF |
| 5 LSL | 0.2466 CHF |
| 10 LSL | 0.4931 CHF |
| 20 LSL | 0.9863 CHF |
| 50 LSL | 2.47 CHF |
| 100 LSL | 4.93 CHF |
| 1000 LSL | 49.31 CHF |
Cách chuyển đổi LSL sang CHF
1 LSL = 0.049314 CHF
1 CHF = 20.28 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang CHF:
15 LSL = 15 × 0.049314 CHF = 0.739704 CHF