Chuyển đổi LSL sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi LSL sang SAR
| LSL [Lesotho Loti] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.002283 SAR |
| 0.10 LSL | 0.0228 SAR |
| 1 LSL | 0.2283 SAR |
| 2 LSL | 0.4565 SAR |
| 3 LSL | 0.6848 SAR |
| 5 LSL | 1.14 SAR |
| 10 LSL | 2.28 SAR |
| 20 LSL | 4.57 SAR |
| 50 LSL | 11.41 SAR |
| 100 LSL | 22.83 SAR |
| 1000 LSL | 228.27 SAR |
Cách chuyển đổi LSL sang SAR
1 LSL = 0.228271 SAR
1 SAR = 4.38 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang SAR:
15 LSL = 15 × 0.228271 SAR = 3.42 SAR