Chuyển đổi LSL sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi LSL sang SAR
| LSL [Lesotho Loti] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.002310 SAR |
| 0.10 LSL | 0.0231 SAR |
| 1 LSL | 0.2310 SAR |
| 2 LSL | 0.4619 SAR |
| 3 LSL | 0.6929 SAR |
| 5 LSL | 1.15 SAR |
| 10 LSL | 2.31 SAR |
| 20 LSL | 4.62 SAR |
| 50 LSL | 11.55 SAR |
| 100 LSL | 23.10 SAR |
| 1000 LSL | 230.96 SAR |
Cách chuyển đổi LSL sang SAR
1 LSL = 0.230956 SAR
1 SAR = 4.33 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang SAR:
15 LSL = 15 × 0.230956 SAR = 3.46 SAR