Chuyển đổi LSL sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi LSL sang NPR
| LSL [Lesotho Loti] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0944 NPR |
| 0.10 LSL | 0.9441 NPR |
| 1 LSL | 9.44 NPR |
| 2 LSL | 18.88 NPR |
| 3 LSL | 28.32 NPR |
| 5 LSL | 47.21 NPR |
| 10 LSL | 94.41 NPR |
| 20 LSL | 188.83 NPR |
| 50 LSL | 472.07 NPR |
| 100 LSL | 944.13 NPR |
| 1000 LSL | 9441 NPR |
Cách chuyển đổi LSL sang NPR
1 LSL = 9.44 NPR
1 NPR = 0.105917 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang NPR:
15 LSL = 15 × 9.44 NPR = 141.62 NPR