Chuyển đổi LSL sang SZL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị SZL [Swazi Lilangeni]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
Bảng chuyển đổi LSL sang SZL
| LSL [Lesotho Loti] | SZL [Swazi Lilangeni] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0100 SZL |
| 0.10 LSL | 0.1000 SZL |
| 1 LSL | 1.00 SZL |
| 2 LSL | 2.00 SZL |
| 3 LSL | 3.00 SZL |
| 5 LSL | 5.00 SZL |
| 10 LSL | 10.00 SZL |
| 20 LSL | 20.01 SZL |
| 50 LSL | 50.01 SZL |
| 100 LSL | 100.03 SZL |
| 1000 LSL | 1000 SZL |
Cách chuyển đổi LSL sang SZL
1 LSL = 1.00 SZL
1 SZL = 0.999702 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang SZL:
15 LSL = 15 × 1.00 SZL = 15.00 SZL