Chuyển đổi LSL sang SLL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị SLL [Sierra Leonean Leone]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
Bảng chuyển đổi LSL sang SLL
| LSL [Lesotho Loti] | SLL [Sierra Leonean Leone] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 12.90 SLL |
| 0.10 LSL | 128.95 SLL |
| 1 LSL | 1290 SLL |
| 2 LSL | 2579 SLL |
| 3 LSL | 3869 SLL |
| 5 LSL | 6448 SLL |
| 10 LSL | 12895 SLL |
| 20 LSL | 25790 SLL |
| 50 LSL | 64476 SLL |
| 100 LSL | 128952 SLL |
| 1000 LSL | 1289516 SLL |
Cách chuyển đổi LSL sang SLL
1 LSL = 1290 SLL
1 SLL = 0.000775 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang SLL:
15 LSL = 15 × 1290 SLL = 19343 SLL