Chuyển đổi LSL sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi LSL sang PHP
| LSL [Lesotho Loti] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0386 PHP |
| 0.10 LSL | 0.3863 PHP |
| 1 LSL | 3.86 PHP |
| 2 LSL | 7.73 PHP |
| 3 LSL | 11.59 PHP |
| 5 LSL | 19.32 PHP |
| 10 LSL | 38.63 PHP |
| 20 LSL | 77.27 PHP |
| 50 LSL | 193.17 PHP |
| 100 LSL | 386.35 PHP |
| 1000 LSL | 3863 PHP |
Cách chuyển đổi LSL sang PHP
1 LSL = 3.86 PHP
1 PHP = 0.258835 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang PHP:
15 LSL = 15 × 3.86 PHP = 57.95 PHP