Chuyển đổi LSL sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi LSL sang ILS
| LSL [Lesotho Loti] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.001871 ILS |
| 0.10 LSL | 0.0187 ILS |
| 1 LSL | 0.1871 ILS |
| 2 LSL | 0.3743 ILS |
| 3 LSL | 0.5614 ILS |
| 5 LSL | 0.9356 ILS |
| 10 LSL | 1.87 ILS |
| 20 LSL | 3.74 ILS |
| 50 LSL | 9.36 ILS |
| 100 LSL | 18.71 ILS |
| 1000 LSL | 187.13 ILS |
Cách chuyển đổi LSL sang ILS
1 LSL = 0.187126 ILS
1 ILS = 5.34 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang ILS:
15 LSL = 15 × 0.187126 ILS = 2.81 ILS