Chuyển đổi LSL sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi LSL sang ILS
| LSL [Lesotho Loti] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.001911 ILS |
| 0.10 LSL | 0.0191 ILS |
| 1 LSL | 0.1911 ILS |
| 2 LSL | 0.3822 ILS |
| 3 LSL | 0.5732 ILS |
| 5 LSL | 0.9554 ILS |
| 10 LSL | 1.91 ILS |
| 20 LSL | 3.82 ILS |
| 50 LSL | 9.55 ILS |
| 100 LSL | 19.11 ILS |
| 1000 LSL | 191.08 ILS |
Cách chuyển đổi LSL sang ILS
1 LSL = 0.191078 ILS
1 ILS = 5.23 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang ILS:
15 LSL = 15 × 0.191078 ILS = 2.87 ILS