Chuyển đổi LSL sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi LSL sang ILS
| LSL [Lesotho Loti] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.001903 ILS |
| 0.10 LSL | 0.0190 ILS |
| 1 LSL | 0.1903 ILS |
| 2 LSL | 0.3806 ILS |
| 3 LSL | 0.5708 ILS |
| 5 LSL | 0.9514 ILS |
| 10 LSL | 1.90 ILS |
| 20 LSL | 3.81 ILS |
| 50 LSL | 9.51 ILS |
| 100 LSL | 19.03 ILS |
| 1000 LSL | 190.28 ILS |
Cách chuyển đổi LSL sang ILS
1 LSL = 0.190278 ILS
1 ILS = 5.26 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang ILS:
15 LSL = 15 × 0.190278 ILS = 2.85 ILS