Chuyển đổi LSL sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi LSL sang KHR
| LSL [Lesotho Loti] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 2.47 KHR |
| 0.10 LSL | 24.70 KHR |
| 1 LSL | 247.02 KHR |
| 2 LSL | 494.04 KHR |
| 3 LSL | 741.05 KHR |
| 5 LSL | 1235 KHR |
| 10 LSL | 2470 KHR |
| 20 LSL | 4940 KHR |
| 50 LSL | 12351 KHR |
| 100 LSL | 24702 KHR |
| 1000 LSL | 247018 KHR |
Cách chuyển đổi LSL sang KHR
1 LSL = 247.02 KHR
1 KHR = 0.004048 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang KHR:
15 LSL = 15 × 247.02 KHR = 3705 KHR