Chuyển đổi LSL sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi LSL sang KHR
| LSL [Lesotho Loti] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 2.49 KHR |
| 0.10 LSL | 24.91 KHR |
| 1 LSL | 249.12 KHR |
| 2 LSL | 498.23 KHR |
| 3 LSL | 747.35 KHR |
| 5 LSL | 1246 KHR |
| 10 LSL | 2491 KHR |
| 20 LSL | 4982 KHR |
| 50 LSL | 12456 KHR |
| 100 LSL | 24912 KHR |
| 1000 LSL | 249116 KHR |
Cách chuyển đổi LSL sang KHR
1 LSL = 249.12 KHR
1 KHR = 0.004014 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang KHR:
15 LSL = 15 × 249.12 KHR = 3737 KHR