Chuyển đổi LSL sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi LSL sang STN
| LSL [Lesotho Loti] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0132 STN |
| 0.10 LSL | 0.1325 STN |
| 1 LSL | 1.32 STN |
| 2 LSL | 2.65 STN |
| 3 LSL | 3.97 STN |
| 5 LSL | 6.62 STN |
| 10 LSL | 13.25 STN |
| 20 LSL | 26.49 STN |
| 50 LSL | 66.23 STN |
| 100 LSL | 132.46 STN |
| 1000 LSL | 1325 STN |
Cách chuyển đổi LSL sang STN
1 LSL = 1.32 STN
1 STN = 0.754943 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang STN:
15 LSL = 15 × 1.32 STN = 19.87 STN