Chuyển đổi LSL sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi LSL sang STN
| LSL [Lesotho Loti] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0131 STN |
| 0.10 LSL | 0.1306 STN |
| 1 LSL | 1.31 STN |
| 2 LSL | 2.61 STN |
| 3 LSL | 3.92 STN |
| 5 LSL | 6.53 STN |
| 10 LSL | 13.06 STN |
| 20 LSL | 26.12 STN |
| 50 LSL | 65.30 STN |
| 100 LSL | 130.61 STN |
| 1000 LSL | 1306 STN |
Cách chuyển đổi LSL sang STN
1 LSL = 1.31 STN
1 STN = 0.765649 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang STN:
15 LSL = 15 × 1.31 STN = 19.59 STN