Chuyển đổi LSL sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi LSL sang PEN
| LSL [Lesotho Loti] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.002063 PEN |
| 0.10 LSL | 0.0206 PEN |
| 1 LSL | 0.2063 PEN |
| 2 LSL | 0.4126 PEN |
| 3 LSL | 0.6189 PEN |
| 5 LSL | 1.03 PEN |
| 10 LSL | 2.06 PEN |
| 20 LSL | 4.13 PEN |
| 50 LSL | 10.32 PEN |
| 100 LSL | 20.63 PEN |
| 1000 LSL | 206.32 PEN |
Cách chuyển đổi LSL sang PEN
1 LSL = 0.206315 PEN
1 PEN = 4.85 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang PEN:
15 LSL = 15 × 0.206315 PEN = 3.09 PEN