Chuyển đổi LSL sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi LSL sang ISK
| LSL [Lesotho Loti] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.0732 ISK |
| 0.10 LSL | 0.7319 ISK |
| 1 LSL | 7.32 ISK |
| 2 LSL | 14.64 ISK |
| 3 LSL | 21.96 ISK |
| 5 LSL | 36.59 ISK |
| 10 LSL | 73.19 ISK |
| 20 LSL | 146.37 ISK |
| 50 LSL | 365.94 ISK |
| 100 LSL | 731.87 ISK |
| 1000 LSL | 7319 ISK |
Cách chuyển đổi LSL sang ISK
1 LSL = 7.32 ISK
1 ISK = 0.136635 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang ISK:
15 LSL = 15 × 7.32 ISK = 109.78 ISK