Chuyển đổi LSL sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi LSL sang MVR
| LSL [Lesotho Loti] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.009470 MVR |
| 0.10 LSL | 0.0947 MVR |
| 1 LSL | 0.9470 MVR |
| 2 LSL | 1.89 MVR |
| 3 LSL | 2.84 MVR |
| 5 LSL | 4.74 MVR |
| 10 LSL | 9.47 MVR |
| 20 LSL | 18.94 MVR |
| 50 LSL | 47.35 MVR |
| 100 LSL | 94.70 MVR |
| 1000 LSL | 947.02 MVR |
Cách chuyển đổi LSL sang MVR
1 LSL = 0.947021 MVR
1 MVR = 1.06 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang MVR:
15 LSL = 15 × 0.947021 MVR = 14.21 MVR