Chuyển đổi LSL sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi LSL sang QAR
| LSL [Lesotho Loti] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.002240 QAR |
| 0.10 LSL | 0.0224 QAR |
| 1 LSL | 0.2240 QAR |
| 2 LSL | 0.4479 QAR |
| 3 LSL | 0.6719 QAR |
| 5 LSL | 1.12 QAR |
| 10 LSL | 2.24 QAR |
| 20 LSL | 4.48 QAR |
| 50 LSL | 11.20 QAR |
| 100 LSL | 22.40 QAR |
| 1000 LSL | 223.96 QAR |
Cách chuyển đổi LSL sang QAR
1 LSL = 0.223961 QAR
1 QAR = 4.47 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang QAR:
15 LSL = 15 × 0.223961 QAR = 3.36 QAR