Chuyển đổi LSL sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi LSL sang GIP
| LSL [Lesotho Loti] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.000457 GIP |
| 0.10 LSL | 0.004566 GIP |
| 1 LSL | 0.0457 GIP |
| 2 LSL | 0.0913 GIP |
| 3 LSL | 0.1370 GIP |
| 5 LSL | 0.2283 GIP |
| 10 LSL | 0.4566 GIP |
| 20 LSL | 0.9131 GIP |
| 50 LSL | 2.28 GIP |
| 100 LSL | 4.57 GIP |
| 1000 LSL | 45.66 GIP |
Cách chuyển đổi LSL sang GIP
1 LSL = 0.045656 GIP
1 GIP = 21.90 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang GIP:
15 LSL = 15 × 0.045656 GIP = 0.684837 GIP