Chuyển đổi LSL sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi LSL sang GIP
| LSL [Lesotho Loti] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.000451 GIP |
| 0.10 LSL | 0.004512 GIP |
| 1 LSL | 0.0451 GIP |
| 2 LSL | 0.0902 GIP |
| 3 LSL | 0.1354 GIP |
| 5 LSL | 0.2256 GIP |
| 10 LSL | 0.4512 GIP |
| 20 LSL | 0.9024 GIP |
| 50 LSL | 2.26 GIP |
| 100 LSL | 4.51 GIP |
| 1000 LSL | 45.12 GIP |
Cách chuyển đổi LSL sang GIP
1 LSL = 0.045121 GIP
1 GIP = 22.16 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang GIP:
15 LSL = 15 × 0.045121 GIP = 0.676816 GIP