Chuyển đổi LSL sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi LSL sang LYD
| LSL [Lesotho Loti] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.003873 LYD |
| 0.10 LSL | 0.0387 LYD |
| 1 LSL | 0.3873 LYD |
| 2 LSL | 0.7746 LYD |
| 3 LSL | 1.16 LYD |
| 5 LSL | 1.94 LYD |
| 10 LSL | 3.87 LYD |
| 20 LSL | 7.75 LYD |
| 50 LSL | 19.36 LYD |
| 100 LSL | 38.73 LYD |
| 1000 LSL | 387.28 LYD |
Cách chuyển đổi LSL sang LYD
1 LSL = 0.387284 LYD
1 LYD = 2.58 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang LYD:
15 LSL = 15 × 0.387284 LYD = 5.81 LYD