Chuyển đổi LSL sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LSL [Lesotho Loti] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi LSL sang LYD
| LSL [Lesotho Loti] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LSL | 0.003899 LYD |
| 0.10 LSL | 0.0390 LYD |
| 1 LSL | 0.3899 LYD |
| 2 LSL | 0.7798 LYD |
| 3 LSL | 1.17 LYD |
| 5 LSL | 1.95 LYD |
| 10 LSL | 3.90 LYD |
| 20 LSL | 7.80 LYD |
| 50 LSL | 19.49 LYD |
| 100 LSL | 38.99 LYD |
| 1000 LSL | 389.88 LYD |
Cách chuyển đổi LSL sang LYD
1 LSL = 0.389877 LYD
1 LYD = 2.56 LSL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LSL sang LYD:
15 LSL = 15 × 0.389877 LYD = 5.85 LYD